thiêu thiếu
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở mức độ gần như, suýt soát, hơi thiếu: "thiêu thiếu" chỉ trạng thái hoặc mức độ gần đạt đến một chuẩn mực nào đó, nhưng vẫn còn một khoảng cách nhỏ, chưa hoàn toàn đầy đủ. Từ này thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá khắt khe.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cân nặng của em bé này thiêu thiếu so với tiêu chuẩn. (Cân nặng của em bé này hơi thiếu một chút so với mức bình thường.)
- Bài kiểm tra của cậu ấy thiêu thiếu vài câu mới được điểm tối đa. (Bài kiểm tra của cậu ấy suýt soát đạt điểm tối đa nhưng vẫn còn thiếu vài câu.)
- Chiếc áo này thiêu thiếu một chút về chiều dài. (Chiếc áo này gần đủ dài, nhưng vẫn hơi ngắn một chút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thiêu thiếu" thường dùng trong ngữ cảnh so sánh hoặc đánh giá: Khi muốn diễn tả một sự thiếu hụt nhẹ, không nghiêm trọng.
- Số lượng hàng hóa thiêu thiếu so với đơn đặt hàng, nhưng khách hàng vẫn chấp nhận. (Số lượng hàng hóa hơi thiếu so với yêu cầu, nhưng khách hàng không phàn nàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Thiếu (tính từ/động từ): không có đủ, không đầy đủ (mang nghĩa mạnh hơn "thiêu thiếu").
- Tôi thiếu tiền để mua chiếc xe này. (Tôi không có đủ tiền để mua chiếc xe này.)
- Thiếu hụt (danh từ): sự thiếu, sự không đủ (thường dùng trong kinh tế, tài chính).
- Sự thiếu hụt ngân sách đã ảnh hưởng đến dự án. (Ngân sách bị thiếu đã ảnh hưởng đến dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Suýt soát: gần như, xấp xỉ (thường dùng cho số lượng hoặc mức độ).
- Số lượng người tham dự suýt soát một trăm. (Số người tham dự gần bằng một trăm.)
- Hơi thiếu: thiếu một chút, không đáng kể.
- Món ăn này hơi thiếu muối. (Món ăn này thiếu một chút muối.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "thiêu thiếu". Từ này thường xuất hiện trong các câu miêu tả thực tế.